Ô chữ của tôiA4 · Dọc
Chia sẻ
100%

Thêm vài từ và ô chữ sẽ hiện ở đây.

Cách hoạt động

  1. Gõ từ và gợi ý của riêng bạn, hoặc chọn một chủ đề và mức độ trong thư viện.
  2. Bảng ô chữ tự dựng lên khi bạn gõ. Kéo từ để di chuyển, khóa những từ bạn thích và xếp lại phần còn lại.
  3. In hoặc tải PDF: ô chữ, gợi ý và đáp án. Hoặc chia sẻ liên kết để giải trực tuyến.

Miễn phí, không cần cài đặt, không cần đăng ký. Mọi thứ diễn ra trong trình duyệt: từ của bạn không bao giờ rời khỏi máy tính.

Ô chữ lục giác: từ xếp theo ba hướng

Ô chữ mũi tên: gợi ý nằm trong lưới

Ô chữ theo hình: trái tim, ngôi sao, chữ và ảnh

Điền từ: không gợi ý, chỉ việc xếp từ vào

Ô chữ mật mã: giải mã từng chữ cái

Ô chữ có vạch: vạch thay cho ô đen

Ô chữ khối lập phương 3D: từ rẽ qua góc

Ô chữ hình tròn và xoắn ốc: quanh vòng, vào theo nan

Các từ trong danh sách Cơ thể

ĐẦU · TÓC · MẮT · TAI · MŨI · MIỆNG · RĂNG · LƯỠI · MÔI · CỔ · VAI · TAY · CHÂN · NGÓN · MÓNG · LƯNG · BỤNG · NGỰC · TIM · PHỔI · GAN · THẬN · DẠ DÀY · RUỘT · NÃO · XƯƠNG · DA · MÁU · BẮP TAY · ĐẦU GỐI · KHUỶU TAY · CỔ TAY · MẮT CÁ · GÓT · ĐÙI · CẰM · MÁ · TRÁN · LÔNG MÀY · LÔNG MI · RỐN · HÔNG · EO · CỔ HỌNG · MẠCH MÁU · TĨNH MẠCH · ĐỘNG MẠCH · XƯƠNG SỐNG · SỌ · TỦY · DÂY THẦN KINH · KHỚP · MỒ HÔI · NHỊP TIM · LÁ LÁCH

Chủ đề